Bàn phím laptop là một trong những linh kiện quan trọng, đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa người dùng và máy tính. Thông qua bàn phím, mọi thao tác nhập liệu, gửi lệnh hay truyền tải thông tin đều được máy tính tiếp nhận và xử lý nhanh chóng. Với hệ thống phím gồm chữ cái, số và nhiều ký tự đặc biệt, bàn phím giúp bạn dễ dàng nhập nội dung và trao đổi thông tin trong học tập, công việc lẫn giải trí.

Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách sử dụng thành thạo từng ký tự trên bàn phím. Trong đó, dấu nhân trên bàn phím laptop là một ký tự đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong các phép tính và thao tác liên quan đến số liệu. Hãy cùng Laptop Minh Khoa theo dõi bài viết dưới đây để tích lũy thêm kinh nghiệm sử dụng bàn phím laptop hiệu quả, cũng như nắm rõ cách dùng dấu nhân đúng cách nhé.
Nội dung bài viết
Tìm hiểu về dấu nhân trên bàn phím laptop
Để hiểu rõ hơn về dấu nhân trên bàn phím laptop, trước tiên chúng ta cần nắm được các nhóm phím cơ bản, bao gồm phím ký tự, phím ký tự đặc biệt và các phím mũi tên, cũng như cách sử dụng từng loại phím trong quá trình thao tác và nhập liệu.

Các phím ký tự đặc biệt
- Esc (Escape): Dùng để hủy bỏ thao tác đang thực hiện, thoát khỏi một cửa sổ, hộp thoại hoặc ứng dụng đang mở.
- Tab: Giúp di chuyển con trỏ sang phải theo một khoảng cố định, chuyển sang cột khác trong bảng biểu hoặc chuyển qua lại giữa các thẻ (Tab) trong trình duyệt và phần mềm.
Tham khảo bài viết: Tổng hợp 100+ các phím tắt trong Excel trên Macbook
- Caps Lock: Bật hoặc tắt chế độ gõ chữ in hoa liên tục, không cần giữ phím Shift.
- Enter: Dùng để xác nhận và thực hiện một lệnh, mở chương trình đang được chọn hoặc xuống dòng khi soạn thảo văn bản.
- Space Bar (phím cách): Tạo khoảng trống giữa các ký tự và từ ngữ. Trong một số trường hợp, phím này còn được sử dụng để chọn hoặc đánh dấu các ô tùy chọn. Lưu ý, mỗi khoảng cách cũng được xem là một ký tự, còn gọi là ký tự trắng.
- Backspace: Di chuyển con trỏ về bên trái một ký tự và xóa ký tự ngay trước vị trí con trỏ.

Một số phím tổ hợp trên bàn phím
- Shift, Alt, Ctrl: Là các phím tổ hợp, chỉ phát huy tác dụng khi được nhấn kết hợp với những phím khác. Tùy từng phần mềm và hệ điều hành, chức năng của các phím này sẽ có quy định và cách sử dụng khác nhau.
- Phím Shift: Khi nhấn và giữ phím Shift rồi bấm phím chữ, bạn có thể gõ chữ in hoa mà không cần bật Caps Lock. Ngoài ra, phím Shift còn được dùng để nhập ký tự phía trên đối với những phím có hai ký tự.
- Phím Windows: Dùng để mở menu Start trên hệ điều hành Windows, đồng thời có thể kết hợp với các phím khác để thực hiện nhanh nhiều chức năng và lệnh hệ thống.
- Phím Menu: Có chức năng tương đương với thao tác nhấp chuột phải, giúp mở menu ngữ cảnh của đối tượng đang được chọn.

Những phím điều khiển màn hình laptop hiển thị
- Print Screen (Sys Rq): Dùng để chụp lại toàn bộ nội dung đang hiển thị trên màn hình và lưu tạm thời vào bộ nhớ đệm Clipboard, sau đó có thể dán vào các phần mềm chỉnh sửa ảnh hoặc soạn thảo.
- Scroll Lock: Bật hoặc tắt chức năng cuộn nội dung trên màn hình. Tuy nhiên, ở nhiều ứng dụng hiện nay, phím này hầu như không còn được sử dụng và được xem là “tàn dư” từ các dòng bàn phím IBM PC đời cũ. Đèn Scroll Lock sẽ hiển thị trạng thái bật hoặc tắt của phím.
- Delete (Del): Dùng để xóa đối tượng đang được chọn hoặc xóa ký tự nằm bên phải con trỏ trong các chương trình soạn thảo văn bản.
- Pause (Break): Có chức năng tạm dừng một tiến trình, thao tác hoặc ứng dụng đang chạy trong một số trường hợp nhất định.

Một số phím di chuyển
- End: Dùng để di chuyển con trỏ về cuối dòng trong các chương trình soạn thảo và xử lý văn bản.
- Page Up (Pg Up): Giúp cuộn màn hình lên một trang trước đó khi nội dung trong cửa sổ chương trình có nhiều trang.
- Page Down (Pg Dn): Giúp cuộn màn hình xuống một trang tiếp theo khi nội dung vượt quá phạm vi hiển thị.
- Home: Dùng để di chuyển con trỏ về đầu dòng trong các chương trình xử lý văn bản.
Dấu nhân trên bàn phím laptop dùng để làm gì?
Trên bàn phím laptop, dấu nhân không chỉ xuất hiện dưới một hình thức duy nhất mà có thể được biểu thị theo nhiều cách khác nhau, tùy vào thiết kế bàn phím và mục đích sử dụng. Mỗi loại dấu nhân đều có vai trò riêng trong tính toán, soạn thảo văn bản và xử lý dữ liệu.

Phím dấu sao (*) trên bàn phím số
Đây là dạng dấu nhân phổ biến nhất trên hầu hết các dòng laptop hiện nay. Ký hiệu này thường nằm ở phím số 8 khi nhấn Shift + 8 hoặc xuất hiện trên cụm bàn phím số riêng (Numpad) ở bên phải.

Trong tính toán và lập trình, dấu sao (*) được xem là ký hiệu chuẩn để thực hiện phép nhân. Ví dụ, khi nhập 5 * 5 trong Excel hoặc ứng dụng Calculator, hệ thống sẽ trả về kết quả là 25. Ngoài ra, ký hiệu này còn được sử dụng làm ký tự đại diện trong tìm kiếm tệp tin hoặc lập trình, mang ý nghĩa thay thế cho toàn bộ chuỗi ký tự. Trong soạn thảo văn bản, dấu sao cũng thường được dùng để đánh dấu nội dung hoặc tạo danh sách.
Xem thêm: TOP 8+ cách sửa laptop bị liệt phím enter hiệu quả cao
Phím chữ “x” trong soạn thảo văn bản
Trong nhiều trường hợp, người dùng thường sử dụng chữ x để thay thế cho dấu nhân, do hình thức khá giống ký hiệu nhân trong toán học cơ bản. Cách dùng này phổ biến khi soạn thảo văn bản thông thường, đặc biệt là khi ghi kích thước hoặc thông số, chẳng hạn như bàn 60×120 cm. Tuy nhiên, chữ x không được hiểu là phép nhân trong các phần mềm tính toán tự động như Excel.

Dấu nhân chuẩn toán học (×)
Bên cạnh dấu sao và chữ x, một số hệ thống và phần mềm còn cho phép sử dụng dấu nhân chuẩn toán học ×, giúp biểu diễn phép nhân chính xác và chuyên nghiệp hơn. Trên Windows, bạn có thể tạo ký hiệu này bằng cách giữ phím Alt và nhập 0215 trên bàn phím số. Dấu nhân × thường được dùng trong tài liệu học thuật, công thức toán học và các nội dung yêu cầu độ chính xác cao về ký hiệu.

Bảng ký hiệu đặc biệt của toán học được thực hiện trên bàn phím laptop
|
Ký hiệu |
Tên ký hiệu |
Code |
|
÷ |
Dấu chia | 246 |
|
× |
Dấu nhân |
0215 |
| ± | Cộng hoặc trừ |
0177 |
|
≈ |
Xấp xỉ |
247 |
|
√ |
Dấu căn |
251 |
|
ⁿ |
Lũy thừa mũ n |
252 |
|
² |
Lũy thừa mũ 2 |
253 |
|
¼ |
Một phần tư | 0188 |
| ½ | Một nửa |
0189 |
|
¾ |
Ba phần tư | 0190 |
| ∞ | Vô cực |
236 |
|
≥ |
Lớn hơn hoặc bằng | 242 |
| ≤ | Bé hơn hoặc bằng |
243 |
|
π |
Pi | 227 |
| ° | Độ |
248 |
Cách viết dấu nhân trên bàn phím laptop
Theo tài liệu chính thức của Microsoft, nên dùng ký hiệu nhân (×) để biểu thị phép nhân trong toán học thay vì chữ x, còn dấu sao (*) được dùng khi cần khớp với giao diện bàn phím của ứng dụng.
Theo tiêu chuẩn Unicode, ký hiệu multiplication sign có mã U+00D7, đây là ký hiệu toán học chính thống được sử dụng rộng rãi trong tài liệu, tài liệu kỹ thuật và Unicode.

Để nhập dấu nhân trên bàn phím, bạn có thể áp dụng một trong ba cách cơ bản sau:
Cách 1: Sử dụng cú pháp ALT + 0215
Giữ phím Alt, sau đó nhập 0215 trên bàn phím số (NumPad) rồi thả phím Alt để hiển thị dấu nhân.
Lưu ý, cách này chỉ hoạt động khi bạn sử dụng cụm phím số riêng, sẽ không có tác dụng nếu nhập dãy số ở hàng phím phía trên bàn phím chữ.

Cách 2: Sử dụng ký hiệu Symbol
Truy cập Insert, chọn Symbol, sau đó nhấn More Symbols. Trong bảng ký tự xuất hiện, tìm và chọn ký hiệu dấu nhân, rồi bấm Insert để chèn ký tự vào văn bản.

Cách 3: Sử dụng hộp thoại công thức
Trước hết bạn hãy vào Insert, chọn Equation hoặc nhấn tổ hợp phím Alt + =. Tiếp theo, chọn ký hiệu dấu nhân trong mục Symbol để sử dụng trong các công thức toán học.

Câu hỏi thường gặp về dấu nhân trên bàn phím laptop
Hỏi: Dấu nhân trên bàn phím laptop là ký hiệu nào?
Trả lời: Dấu nhân trên bàn phím laptop có thể được thể hiện dưới nhiều dạng như dấu sao (), chữ x hoặc dấu nhân chuẩn toán học ×. Mỗi ký hiệu sẽ phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.*

Hỏi: Dấu sao (*) có phải là dấu nhân không?
Trả lời: Trong tính toán trên máy tính, Excel và lập trình, dấu sao () được dùng làm ký hiệu nhân tiêu chuẩn. Tuy nhiên, về mặt trình bày toán học, dấu sao không phải là dấu nhân chuẩn.*
Có thể bạn quan tâm: Nút Enter bị liệt và 4 cách giải quyết dứt điểm
Hỏi: Khi nào nên dùng dấu nhân × thay vì dấu sao (*)?
Trả lời: Dấu nhân × nên được sử dụng trong tài liệu học thuật, giáo trình, bài giảng hoặc văn bản yêu cầu tính chính xác cao về ký hiệu toán học. Trong khi đó, dấu sao () phù hợp hơn cho tính toán trên phần mềm.*

Hỏi: Vì sao không nên dùng chữ x để thay cho dấu nhân trong Excel?
Trả lời: Chữ x chỉ là ký tự văn bản, không được Excel hay các phần mềm tính toán hiểu là phép nhân. Nếu dùng chữ x, công thức sẽ không cho ra kết quả.

Hỏi: Laptop không có bàn phím số thì gõ dấu nhân × bằng cách nào?
Trả lời: Trong trường hợp không có Numpad, bạn có thể chèn dấu nhân × bằng cách vào Insert, chọn Symbol hoặc sử dụng Equation trong Word để chèn ký hiệu toán học.

Hỏi: Dấu nhân trên bàn phím laptop có dùng trong lập trình không?
Trả lời: Có. Trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình, dấu sao () là ký hiệu đại diện cho phép nhân và được sử dụng phổ biến trong các biểu thức tính toán.

Hỏi: Dấu nhân và dấu sao có khác nhau không?
Trả lời: Có. Dấu nhân × là ký hiệu toán học chuẩn, còn dấu sao () là ký hiệu thay thế trên bàn phím, thường dùng trong tính toán máy tính và lập trình.*

Trên đây là những thông tin cơ bản về các ký tự cũng như cách viết dấu nhân trên bàn phím laptop mà chúng tôi đã tổng hợp và chia sẻ. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng bàn phím laptop và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như công việc hàng ngày. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc hoặc chưa nắm rõ cách sử dụng bàn phím laptop, hãy đến ngay Laptop Minh Khoa tại 155 Hàm Nghi, Đà Nẵng để được đội ngũ kỹ thuật viên hỗ trợ và tư vấn tận tình.
Bài viết liên quan:


