
Nội dung bài viết
Ý nghĩa các ký hiệu G, H, HQ, U, T, K trên CPU laptop Intel
Intel sử dụng quy ước đặt tên bộ xử lý theo cấu trúc: Tên thương hiệu – Dòng sản phẩm – Thế hệ – Mã sản phẩm (SKU) – Hậu tố
Ví dụ: Intel Core i7 10710U
Trong đó, Core là tên thương hiệu, i7 là phân khúc, 10 là thế hệ CPU, 710 là mã SKU và U là hậu tố thể hiện đặc điểm của chip.
Nếu sau mã sản phẩm không có ký tự nào, đây được xem là phiên bản CPU tiêu chuẩn. Ngược lại, các hậu tố như G, H, U, K, T sẽ cho biết định hướng sử dụng, hiệu năng và mức tiêu thụ điện năng của bộ xử lý.

Chip G
Chip có hậu tố G được tích hợp GPU với hiệu năng đồ họa cải thiện so với các dòng thông thường. Nhờ đó, người dùng có thể xử lý tốt các tác vụ văn phòng, chỉnh sửa hình ảnh nhẹ và chơi một số tựa game tầm trung mà không cần card đồ họa rời. Dòng chip này thường xuất hiện trên các mẫu laptop phổ thông, hướng đến người dùng làm việc và giải trí cơ bản.

Chip H
Chip H là dòng CPU hiệu năng cao, thường có 4 lõi hoặc nhiều hơn, mức TDP khoảng 45W. Đây là lựa chọn phổ biến trên laptop gaming và laptop đồ họa nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ và tương thích tốt với card đồ họa rời NVIDIA hoặc AMD.
Tham khảo thêm: Chip dòng U, M, K, HQ, QM, H, X, MX, Extreme là gì?
Chip T
Chip T được tối ưu cho khả năng tiết kiệm điện, hiệu năng thấp hơn phiên bản tiêu chuẩn. Dòng chip này thường xuất hiện trên các thiết bị nhỏ gọn, phục vụ nhu cầu văn phòng cơ bản, nghe nhạc, xem phim và làm việc nhẹ.

Chip K
Chip K là phiên bản hiệu năng cao và được mở khóa hệ số nhân, cho phép người dùng ép xung để đạt hiệu suất tối đa. Dòng chip này chủ yếu xuất hiện trên máy tính để bàn hoặc một số mẫu laptop cao cấp dành cho công việc chuyên nghiệp.
Tóm tắt các loại chip Intel và ý nghĩa cụ thể
Hiện nay có rất nhiều dòng chip phổ biến trên thị trường như chip G, H, HQ, U, T, K. Dưới đây là ý nghĩa cụ thể của từng loại chip này bạn có thể tham khảo:
- Chip G (Graphics on package): CPU được tích hợp đồ họa cải tiến, mang lại hiệu năng xử lý hình ảnh tốt hơn so với đồ họa tích hợp thông thường.
- Chip G1 đến G7 (Graphics level): Thể hiện cấp độ mạnh yếu của đồ họa tích hợp, từ cơ bản đến nâng cao, thường xuất hiện trên các dòng chip tiết kiệm điện và trung cấp.
- Chip H (High performance): Dòng CPU hiệu năng cao, chuyên dùng cho laptop gaming, đồ họa và các tác vụ yêu cầu sức mạnh xử lý lớn.
- Chip HQ (High performance optimized for mobile, quad core): CPU hiệu năng cao dành cho laptop, sở hữu 4 nhân thực, phù hợp cho công việc nặng và xử lý đa nhiệm.

-
Chip HK (High performance optimized for mobile, unlocked): Phiên bản chip H được mở khóa xung nhịp, hỗ trợ ép xung để nâng cao hiệu năng.
-
Chip MQ (Mobile, quad core): CPU di động 4 nhân, thường xuất hiện trên các dòng laptop đời cũ.
-
Chip Q (Quad core): Bộ xử lý lõi tứ, tập trung vào khả năng xử lý đa nhiệm.
-
Chip U (Ultra low power): Dòng chip siêu tiết kiệm điện, tỏa nhiệt thấp, phổ biến trên laptop mỏng nhẹ và ultrabook.
-
Chip Y (Extremely low power): CPU cực kỳ tiết kiệm điện, hiệu năng thấp, ưu tiên thời lượng pin và thiết kế siêu mỏng.
-
Chip T (Power optimized): Bộ xử lý được tối ưu mức tiêu thụ điện năng, hiệu năng thấp hơn chip tiêu chuẩn cùng phân khúc.
-
Chip K (Unlocked): CPU được mở khóa hệ số nhân, hỗ trợ ép xung để đạt hiệu năng cao hơn.
-
Chip F (Requires discrete graphics): CPU không tích hợp GPU, bắt buộc sử dụng card đồ họa rời để xuất hình ảnh.
-
Chip E (Efficiency): CPU tiết kiệm điện năng, thường là lõi kép, phù hợp với các tác vụ cơ bản.
-
Chip S (Special edition): Phiên bản đặc biệt, được Intel tối ưu cho hiệu năng hoặc nhu cầu sử dụng cụ thể.
-
Chip X hoặc XE (Extreme edition): Dòng CPU cao cấp, đa nhân, xung nhịp cao, hỗ trợ ép xung, hướng đến người dùng chuyên nghiệp.

Chip HQ là gì?
Chip HQ là dòng CPU hiệu năng cao của Intel, được thiết kế tối ưu cho máy tính xách tay và sở hữu 4 nhân xử lý thực, mang lại khả năng xử lý mạnh mẽ cho các tác vụ nặng. Đây là dòng chip thường xuất hiện trên laptop gaming và laptop đồ họa, nơi yêu cầu hiệu suất cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Theo Intel, hậu tố HQ được định nghĩa là: “High performance optimized for mobile, quad core” tức bộ xử lý di động hiệu năng cao, được tối ưu cho laptop và có bốn lõi xử lý thực.”
Không chỉ mạnh về sức mạnh tính toán, chip HQ còn được đánh giá cao về khả năng kết hợp với card đồ họa rời. Nhờ đó, người dùng có thể khai thác tối đa hiệu năng trong các tác vụ như chơi game, thiết kế đồ họa, dựng video hay lập trình chuyên sâu.
Tại sao người dùng chọn mua laptop chip HQ?

So sánh chip dòng H và HQ
Trong chip Intel dành cho laptop, hậu tố H và HQ đều ký hiệu những dòng chip có đặc điểm hiệu suất cao. Thế nhưng vì sao lại có tên gọi khác nhau? Cùng xem những sự khác nhau của 2 dòng chip này nhé.

Ưu điểm
Ưu điểm của chip H và chip HQ là gì? Nhìn chung, cả 2 đều có ưu điểm đó là hiệu năng lớn cho máy tính nhằm chinh phục những tác vụ cần hiệu suất cao. Ví dụ như thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, render video độ phân giải cao hoặc chơi game cấu hình nặng….
Dòng chip HQ có ưu điểm giá thành rẻ, dễ tiếp cận với đa số người dùng laptop có nhu cầu sở hữu dòng chip hiệu năng cao.
Còn đối với chip H thì có ưu điểm vượt trội hơn “người anh” HQ của mình đó là chip này thuộc dòng thế hệ mới. Chính vì vậy, chúng thường xuất hiện trên các dòng chip thế hệ 8 trở đi, điển hình dòng i7-8750H và i7-7700HQ thì dòng H sẽ có hiệu năng vượt trội hơn khoảng 40% so với HQ. Vì HQ chỉ giới hạn 4 lõi, trong khi dòng H thế hệ mới có nhiều lõi hơn.

Nhược điểm
Nhược điểm của dòng HQ là chỉ có trên các đời thế hệ 7 đổ lại. Cho nên để sắm cho mình một chiếc laptop mới toanh trang bị chip HQ có lẽ hơi khó ở thời điểm này. Việc dùng lâu dài cũng là vấn đề lớn, khi mà trong tương lai thì con chip này khó bắt kịp sức mạnh với những tác vụ nặng.
Còn với dòng chip H, nhược điểm lớn nhất của dòng chip này đó là giá thành. Hiện nay, các mẫu laptop gaming có hiệu năng cao thường mang trong mình hậu tố H,. Và giá thành của chúng ít nhất khoảng 20 triệu. Từ đó khiến cho người dùng khó tiếp cận và trải nghiệm hơn.

Hướng dẫn cách chọn dòng chip cho laptop phù hợp với nhu cầu
Việc lựa chọn dòng chip phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu năng, thời lượng pin và trải nghiệm sử dụng laptop lâu dài. Tùy vào mục đích sử dụng như học tập, làm việc văn phòng, chơi game hay thiết kế đồ họa, mỗi dòng CPU sẽ có những ưu điểm riêng.
Tìm hiểu thêm: Các dòng chip laptop có thể nâng cấp
Phân biệt các dòng chip
Để dễ dàng đưa ra lựa chọn đúng đắn, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:
- Chip U: hướng đến người dùng cơ bản, có khả năng tiết kiệm điện cao với chip Comet Lake 14nm.
- Chip K: CPU Comet Lake 14nm, khả năng tiết kiệm điện hơn và yếu hơn chip U.
- Chip G: có hiệu năng mạnh tương đương với chip U tuy nhiên nó sở hữu công nghệ hiện đại hơn với chip Ice lake 10nm.
- Chip H: CPU Comet Lake 14nm, dòng chip này chuyên dành cho các game thủ hoặc thiết kế đồ họa, cần hiệu năng cao.
- Chip HQ: Là bản nâng cấp của dòng chip H và chỉ có trên Intel Core i9 laptop.

Cách lựa chọn giữa các dòng bộ xử lý Intel U, M, QM, MQ và HQ
Khi chọn mua máy tính xách tay, việc phân biệt các dòng bộ xử lý Intel như U, M, QM, MQ và HQ là yếu tố quan trọng giúp bạn chọn đúng thiết bị theo nhu cầu sử dụng. Những ký hiệu này thể hiện sự khác nhau về hiệu năng, mức tiêu thụ điện và yêu cầu tản nhiệt. Dưới đây là các điểm khác biệt đáng chú ý bạn nên cân nhắc.

Công suất thiết kế nhiệt (TDP): Các bộ xử lý dòng U và M có mức TDP thấp, phù hợp với laptop mỏng nhẹ, ưu tiên khả năng tiết kiệm điện và tản nhiệt đơn giản. Trong khi đó, các dòng QM, MQ và HQ sở hữu TDP cao hơn, đòi hỏi hệ thống tản nhiệt mạnh mẽ và thường xuất hiện trên những mẫu laptop có kích thước lớn hơn.

Hiệu năng xử lý: CPU dòng U thường là bộ xử lý lõi kép, có hoặc không hỗ trợ Hyper Threading, đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản. Ngược lại, dòng HQ đa phần là CPU lõi tứ, mang lại hiệu năng vượt trội khi xử lý các tác vụ nặng và liên tục. Với những công việc đơn giản như lướt web hay làm việc văn phòng, sự khác biệt về tốc độ giữa dòng U và HQ không quá rõ rệt. Tuy nhiên, khi chạy các phần mềm nặng, dòng HQ sẽ thể hiện ưu thế rõ ràng nhờ ngân sách điện năng cao hơn.

Thời lượng pin: Bộ xử lý dòng U được tối ưu cho khả năng tiết kiệm pin, rất phù hợp với các tác vụ hằng ngày như duyệt web, kiểm tra email hay xem video. Trong khi đó, laptop sử dụng CPU dòng HQ thường tiêu thụ nhiều điện năng hơn, vì vậy nhà sản xuất phải trang bị pin dung lượng lớn để đảm bảo thời gian sử dụng tương đối ổn định.

Kiểu dáng và trọng lượng: Laptop sử dụng CPU dòng U thường có thiết kế mỏng nhẹ, dễ mang theo, phù hợp với người thường xuyên di chuyển. Ngược lại, do yêu cầu tản nhiệt cao hơn, các mẫu laptop dùng CPU dòng HQ thường dày và nặng hơn, đổi lại là hiệu năng mạnh mẽ phục vụ công việc chuyên sâu.

Bầi viết liên quan



